Ly Nhựa Dùng 1 Lần: Phân Loại & Bảng Giá Sỉ Tháng 5/2025

27/05/2026 | 4 |
0 Đánh giá

Tổng hợp đầy đủ các loại ly nhựa dùng 1 lần kèm bảng giá sỉ cập nhật, giúp chủ quán tối ưu chi phí.

Ly Nhựa Dùng 1 Lần: Phân Loại Chi Tiết & Bảng Giá Sỉ Tháng 5/2025

Đối với các mô hình kinh doanh đồ uống như quán trà sữa, café, tiệm nước ép hay trà chanh, việc lựa chọn ly nhựa dùng 1 lần phù hợp là yếu tố cốt lõi để định hình thương hiệu và tối ưu chi phí vận hành. Tùy thuộc vào đặc tính của thức ăn đồ uống (nóng hay lạnh) và hình thức đóng nắp, chủ quán cần phân biệt rõ các chất liệu ly nhựa PP, ly nhựa PET, và ly nhựa PS để đưa ra quyết định nhập hàng chính xác nhất.

Ly nhựa dùng 1 lần có những loại nào phổ biến?

Các loại ly nhựa dùng 1 lần phổ biến nhất trên thị trường hiện nay được phân chia thành 3 dòng chất liệu chính bao gồm: ly nhựa PET (siêu trong suốt, độ cứng cao, chỉ dùng cho đồ lạnh), ly nhựa PP (hơi mờ dẻo, chịu nhiệt tốt, có thể dập màng nắp), và ly nhựa PS (nhựa cứng mica, giòn, thường dùng làm ly dùng thử hoặc ly đựng mousse tráng miệng).

💡 Khuyên dùng chuyên nghiệp từ Chuyên gia F&B (E-E-A-T):

Nếu quán của bạn chuyên kinh doanh trà sữa cần dập màng nhựa làm nắp, bạn bắt buộc phải sử dụng ly nhựa PP. Màng dập nhiệt sẽ không thể bám dính trên miệng ly chất liệu PET.

Bảng giá sỉ ly nhựa dùng 1 lần cập nhật tháng 5/2025

Dưới đây là bảng tổng hợp thông số kỹ thuật và giá sỉ tham khảo cho các dòng ly nhựa phổ biến được tính theo đơn vị kiện (thùng 1.000 chiếc) tại các nhà máy phân phối lớn:

Loại ly (Chất liệu) Dung tích thông dụng Đặc tính kỹ thuật Giá sỉ tham khảo (Kiện/1000 ly)
Ly nhựa PET 360ml, 500ml, 700ml Trong suốt tuyệt đối, không chịu nhiệt, chỉ dùng nắp cầu/nắp bằng. 550.000đ - 750.000đ
Ly nhựa PP 360ml, 500ml, 700ml, 1000ml Hơi đục nhẹ, dẻo dai, chịu nhiệt đến 100°C, dập được màng nắp. 420.000đ - 650.000đ
Ly nhựa PS (Cứng) 50ml, 100ml, 150ml Nhựa cứng cao cấp, bóng láng, dễ nứt gãy nếu ép mạnh. 350.000đ - 480.000đ

Note: Giá sỉ thực tế có thể dao động nhẹ tùy thuộc vào độ dày của ly (định lượng gram nhựa) và số lượng đặt hàng trong một đơn của quý khách.

Phân tích ưu nhược điểm các loại ly nhựa cho quán café, trà sữa

Việc hiểu sâu cấu trúc vật liệu giúp chủ quán ứng dụng chính xác cho menu đồ uống của mình nhằm tránh lãng phí chi phí vật tư bao bì.

1. Ly nhựa PET - Ông vua của đồ uống thẩm mỹ

Nhờ độ bóng bẩy và độ trong suốt hoàn hảo, ly nhựa PET là lựa chọn bắt buộc cho các thức uống có tầng lớp màu sắc đẹp mắt hoặc có kem cheese, topping phía trên.

  • Ưu điểm: Làm nổi bật màu sắc nước ép, matcha, café máy; phom ly đứng cứng cáp, tạo cảm giác sang trọng.
  • Nhược điểm: Không chịu được nhiệt độ cao. Khi đổ trực tiếp café nóng hoặc trà vừa nấu vào sẽ gây móp méo ngay lập tức.

2. Ly nhựa PP - Giải pháp tối ưu và đa năng nhất

Xét về tính đa dụng, ly nhựa PP chiếm thị phần lớn nhất trong ngành F&B nhờ kết cấu bền bỉ và tương thích tốt với mọi hình thức đóng gói.

  • Ưu điểm: Chịu được nước sôi, dùng được cho cả đồ uống nóng và lạnh; giá thành rẻ hơn ly PET; hỗ trợ dập màng nắp ép nhiệt giúp chống tràn tuyệt đối khi shipper đi giao hàng.
  • Nhược điểm: Bề mặt ly không được trong suốt hoàn toàn mà có độ mờ nhẹ, làm giảm đi một phần hiệu ứng thị giác của thức uống.

3. Ly nhựa PS - Ly nhựa cứng chuyên dụng

Ít khi xuất hiện ở quy cách ly uống nước cỡ lớn, ly nhựa PS thường được ứng dụng ở các kích thước nhỏ gọn hoặc kiểu dáng đặc thù.

  • Ưu điểm: Bề mặt láng mịn, cứng cáp tạo cảm giác như ly thủy tinh cao cấp.
  • Nhược điểm: Nhựa giòn, dễ bị nứt vỡ trong quá trình lưu kho vận chuyển; chi phí sản xuất tính trên dung tích cao hơn so với PP và PET.

Hướng dẫn 4 bước tối ưu chi phí khi mua ly nhựa sỉ

Để tối thiểu hóa chi phí cố định cho bao bì đóng gói, các chủ quán F&B có thể áp dụng quy trình kiểm soát nhập hàng sau đây:

  1. Đồng bộ hóa đường kính miệng ly (Size phi): Nên chọn các loại ly có cùng kích thước đường kính miệng (ví dụ cùng phi 95mm hoặc phi 98mm) cho cả dung tích 500ml và 700ml. Việc này giúp bạn dùng chung một loại nắp cầu, nắp bằng hoặc một cuộn màng dập, tránh tồn kho nhiều quy cách nắp khác nhau.
  2. Lựa chọn định lượng (Độ dày) phù hợp: Ly nhựa có nhiều độ dày khác nhau (ví dụ: ly PP loại 5g, 6g, hoặc 7g). Với quán phục vụ tại chỗ, có thể chọn loại mỏng nhẹ để tiết kiệm chi phí; với quán chuyên giao hàng đi xa (Take-away), nên ưu tiên chọn loại dày dặn để tránh bẹp dúm khi vận chuyển.
  3. Gộp số lượng để nhận giá xuất xưởng: Khi đàm phán với nhà cung cấp, hãy lên kế hoạch dự trù sản lượng tiêu thụ từ 3 - 6 tháng để tiến hành đặt hộp nhựa số lượng lớn hoặc ly nhựa sỉ theo giá đại lý cấp 1.
  4. Kết hợp in ấn logo thương hiệu: Thay vì dán decal thủ công tốn thời gian và chi phí, hãy đặt in trực tiếp logo lên ly nhựa tại xưởng từ 2 - 4 màu để vừa tăng tính thẩm mỹ chuyên nghiệp, vừa giảm thiểu chi phí nhân công dán nhãn.

Bản tin phân tích kỹ thuật và cập nhật thị trường bao bì nhựa dùng 1 lần cho ngành F&B Việt Nam.


Tin tức liên quan

Bình luận